Omiya Ardija
Nhật Bản
Omiya Ardija Resultados mais recentes
Omiya Ardija Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Omiya Ardija ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong J.League 2
Omiya Ardija ghi trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Omiya Ardija là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt J.League 2
Omiya Ardija không ghi được bàn trong 0% tại J.League 2
Bàn thua
Omiya Ardija để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại J.League 2
Omiya Ardija để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Omiya Ardija đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Omiya Ardija đã tham gia trong J.League 2
Omiya Ardija tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Omiya Ardija tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Omiya Ardija tại J.League 2
CDG thống kê
Omiya Ardija đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 85% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại J.League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Omiya Ardija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Omiya Ardija chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Omiya Ardija ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Omiya Ardija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Omiya Ardija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Omiya Ardija Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 3 | 5 | 21:13 | 8 | 35 | |
| 2 | 18 | 9 | 2 | 7 | 26:22 | 4 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 6 | 5 | 22:18 | 4 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 38:28 | 10 | 30 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 21:17 | 4 | 30 | |
| 6 | 18 | 8 | 3 | 7 | 24:26 | -2 | 28 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 31:21 | 10 | 26 | |
| 8 | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:23 | -7 | 25 | |
| 9 | 18 | 4 | 4 | 10 | 28:41 | -13 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 5 | 10 | 15:33 | -18 | 16 |
- Playoffs
- Placement matches
Omiya Ardija Biệt đội
No data for selected season